"mail to" in Vietnamese
Definition
Gửi một thứ gì đó, như thư hoặc bưu kiện, đến một người hoặc địa chỉ cụ thể bằng dịch vụ bưu điện.
Usage Notes (Vietnamese)
'mail to' thường dùng trong môi trường kinh doanh hoặc trang trọng, gửi tài liệu, đơn, hoặc bưu kiện qua bưu điện, không phải email. Dùng cấu trúc 'mail [vật] to [người/địa chỉ]'. Không dùng đảo thứ tự.
Examples
Please mail to this address.
Làm ơn **gửi qua bưu điện** đến địa chỉ này.
I need to mail to my friend in New York.
Tôi cần **gửi qua bưu điện** cho bạn ở New York.
Did you mail to the correct office?
Bạn đã **gửi qua bưu điện** đến đúng văn phòng chưa?
Could you mail to my home instead of my work address?
Bạn có thể **gửi qua bưu điện** đến nhà tôi thay vì địa chỉ nơi làm việc không?
If you mail to that old address, I won't get it.
Nếu bạn **gửi qua bưu điện** đến địa chỉ cũ đó, tôi sẽ không nhận được.
I usually mail to several clients at once.
Tôi thường **gửi qua bưu điện** cho nhiều khách hàng cùng lúc.