"maidservant" in Vietnamese
Definition
Nữ hầu hay người hầu gái là người phụ nữ làm việc trong nhà người khác, đảm nhận việc dọn dẹp và các công việc nội trợ khác.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nữ hầu' hay 'người hầu gái' mang sắc thái xưa cũ và chủ yếu gặp trong văn học hoặc nói về lịch sử; hiện nay thường dùng 'người giúp việc'. Không nên dùng cho nhân viên giúp việc hiện đại.
Examples
The maidservant cleaned the living room every morning.
**Nữ hầu** dọn phòng khách mỗi sáng.
The wealthy family had a maidservant to help with chores.
Gia đình giàu có có một **nữ hầu** giúp làm việc nhà.
My grandmother once worked as a maidservant in a big house.
Bà tôi từng làm **nữ hầu** trong một ngôi nhà lớn.
In many old novels, you’ll find a loyal maidservant character.
Trong nhiều tiểu thuyết cũ, bạn sẽ thấy nhân vật **nữ hầu** trung thành.
The maidservant overheard the secret and quickly left the room.
**Nữ hầu** nghe được bí mật và nhanh chóng rời khỏi phòng.
Back in those days, being a maidservant was a common job for young women.
Ngày xưa, làm **nữ hầu** là công việc phổ biến cho các cô gái trẻ.