"maidenhood" in Vietnamese
Definition
Giai đoạn là một thiếu nữ chưa lập gia đình, đặc biệt là trước khi có kinh nghiệm tình dục. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang ý nghĩa thơ mộng, trang trọng và thường thể hiện sự trong trắng. Trong giao tiếp hiện đại ít dùng, nên thay bằng 'tuổi trẻ' hoặc 'trinh tiết'.
Examples
Her maidenhood was celebrated in the village ceremony.
**Trinh nữ** của cô ấy được tổ chức trong buổi lễ của làng.
In old stories, losing maidenhood was a big event.
Trong các câu chuyện xưa, việc mất **trinh nữ** là sự kiện lớn.
The poem spoke of youth and maidenhood.
Bài thơ nói về tuổi trẻ và **trinh nữ**.
She guarded her maidenhood as something precious.
Cô ấy giữ gìn **trinh nữ** của mình như một điều quý giá.
Many legends describe the passing of maidenhood as a rite of passage.
Nhiều truyền thuyết miêu tả việc quá độ **trinh nữ** như một nghi lễ trưởng thành.
He sang a ballad about her lost maidenhood and the coming of age.
Anh ấy hát một bản ballad về **trinh nữ** đã mất của cô ấy và sự trưởng thành.