아무 단어나 입력하세요!

"maharishi" in Vietnamese

maharishi

Definition

‘Maharishi’ là một vị hiền triết hoặc thầy tâm linh vĩ đại trong Ấn Độ giáo, thường được coi là người có trí tuệ và hiểu biết sâu sắc về tâm linh.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Maharishi’ là một danh xưng trang trọng, thường chỉ dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc tâm linh Ấn Độ. Không thay thế cho ‘guru’, vì ‘maharishi’ thường được kính trọng hơn.

Examples

The maharishi taught his followers about meditation.

**Maharishi** đã dạy các đệ tử của mình về thiền định.

Many people visit the maharishi for guidance.

Nhiều người tìm đến **maharishi** để xin lời chỉ dẫn.

The maharishi lived in the mountains for many years.

**Maharishi** đã sống nhiều năm trên núi.

Some people consider the maharishi to be one of the greatest spiritual leaders of the 20th century.

Một số người coi **maharishi** là một trong những nhà lãnh đạo tâm linh vĩ đại nhất thế kỷ 20.

The Beatles were influenced by the teachings of a famous maharishi.

The Beatles đã chịu ảnh hưởng từ những giáo lý của một **maharishi** nổi tiếng.

If you read about ancient India, you'll come across more than one legendary maharishi.

Nếu bạn đọc về Ấn Độ cổ đại, bạn sẽ bắt gặp không chỉ một **maharishi** huyền thoại.