"magnums" in Vietnamese
Definition
Magnum là chai rất lớn (khoảng 1,5 lít), thường dùng cho rượu vang hoặc sâm panh. Từ này cũng có thể chỉ loại đạn súng lớn.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ 'magnums' chỉ chai lớn dùng cho rượu, thường dùng số nhiều khi nói về chai. Trong tiếng Anh Mỹ có thể ám chỉ đạn lớn hoặc súng 'magnum'. Nghĩa chính tùy vào ngữ cảnh (rượu hoặc súng).
Examples
We bought three magnums of champagne for the party.
Chúng tôi đã mua ba chai **magnum** sâm panh cho bữa tiệc.
The cellar is full of wine magnums.
Hầm rượu đầy các chai **magnum** rượu vang.
He collects rare magnums from French vineyards.
Anh ấy sưu tầm các chai **magnum** hiếm từ vườn nho Pháp.
They brought a couple of magnums to impress their guests.
Họ mang vài chai **magnum** để gây ấn tượng với khách.
Some collectors trade in vintage magnums that are hard to find.
Một số nhà sưu tầm trao đổi các chai **magnum** cổ điển khó tìm.
I’ve only seen magnums like that in movies about old detectives.
Tôi chỉ thấy những **magnum** như thế trong phim về thám tử cổ điển.