아무 단어나 입력하세요!

"magnifique" in Indonesian

rất tuyệt vờilộng lẫy

Definition

Dùng để nói về điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc xuất sắc. Thường dùng cho nghệ thuật, ẩm thực hoặc cảnh đẹp.

Usage Notes (Indonesian)

Không phổ biến trong hội thoại hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh nghệ thuật, ẩm thực, hoặc muốn nhấn mạnh vẻ đẹp, sự xuất sắc.

Examples

The view from the mountain was magnifique.

Khung cảnh nhìn từ trên núi thật **rất tuyệt vời**.

Her dress looks absolutely magnifique tonight.

Chiếc váy của cô ấy tối nay trông **rất tuyệt vời**.

This meal is magnifique!

Món ăn này **rất tuyệt vời**!

Wow, your painting is simply magnifique—you have real talent!

Wow, bức tranh của bạn thật **rất tuyệt vời**—bạn thật sự có tài năng!

They decorated the hall in such a magnifique style for the wedding.

Họ đã trang trí hội trường cho đám cưới theo phong cách **rất tuyệt vời**.

If you want dessert, their chocolate cake is truly magnifique.

Nếu bạn muốn tráng miệng, bánh chocolate của họ thật sự **rất tuyệt vời**.