아무 단어나 입력하세요!

"magnifico" in Vietnamese

người quyền quýngười có ảnh hưởng lớn

Definition

'magnifico' là người có nhiều quyền lực, giàu có hoặc giữ vị trí cao trong xã hội hoặc chính quyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, lịch sử, hoặc được dùng mang ý mỉa mai/phóng đại, không dùng qua lại hàng ngày. Thường chỉ nhân vật như quý tộc hoặc người cực giàu có.

Examples

The magnifico entered the room in a silk robe.

**Người quyền quý** bước vào phòng với chiếc áo choàng lụa.

Only a magnifico could afford such a palace.

Chỉ có **người quyền quý** mới đủ khả năng sở hữu cung điện như vậy.

He spoke to the magnifico with respect.

Anh ấy nói chuyện với **người quyền quý** bằng sự kính trọng.

At the dinner, the mayor acted like a real magnifico.

Tại bữa tối, thị trưởng cư xử như một **người quyền quý** thực thụ.

Rumor has it the company’s new boss is quite the magnifico.

Nghe nói sếp mới của công ty thực sự là một **người quyền quý**.

Don't let the title fool you—he's no magnifico in real life.

Đừng để chức danh đánh lừa bạn—ngoài đời anh ấy không phải **người quyền quý** đâu.