"magnificently" in Vietnamese
Definition
Diễn tả cách làm điều gì đó rất đẹp, ấn tượng hoặc hoành tráng, thường để chỉ sự xuất sắc hoặc tráng lệ.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở văn viết hoặc mô tả trang trọng, dành cho những thành tựu lớn hoặc vẻ đẹp rực rỡ; không dùng cho việc thường ngày.
Examples
The palace was decorated magnificently for the ceremony.
Cung điện được trang trí **lộng lẫy** cho buổi lễ.
She performed magnificently on stage.
Cô ấy biểu diễn trên sân khấu **xuất sắc**.
The mountain rose magnificently above the lake.
Ngọn núi **lộng lẫy** vươn lên trên mặt hồ.
The team played magnificently and won the trophy.
Đội đã chơi **xuất sắc** và giành được cúp.
He handled the difficult situation magnificently.
Anh ấy đã xử lý tình huống khó khăn **xuất sắc**.
The party was organized magnificently; everyone was impressed.
Bữa tiệc được tổ chức **lộng lẫy**, mọi người đều ấn tượng.