아무 단어나 입력하세요!

"magister" in Vietnamese

thạc sĩ

Definition

'Thạc sĩ' là học vị cao học dành cho người đã hoàn thành chương trình đào tạo sau đại học. Từ này dùng trong môi trường học thuật và chính thức.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thạc sĩ’ thường dùng trong giấy tờ, văn bản học thuật hoặc nói về học vấn cao. Hàng ngày nói chuyện, người ta hay dùng ‘bằng thạc sĩ’.

Examples

He received the title of magister after finishing his studies.

Anh ấy nhận được danh hiệu **thạc sĩ** sau khi hoàn thành việc học.

The university offers a magister program in economics.

Trường đại học có chương trình **thạc sĩ** ngành kinh tế.

She is proud to be a magister in education.

Cô ấy tự hào là một **thạc sĩ** trong lĩnh vực giáo dục.

After two more years of research, he finally completed his magister thesis.

Sau hai năm nghiên cứu nữa, anh ấy cuối cùng cũng hoàn thành luận văn **thạc sĩ** của mình.

Many jobs now require a magister as a minimum qualification.

Nhiều công việc hiện nay yêu cầu **thạc sĩ** là tiêu chuẩn tối thiểu.

You have to finish all the magister courses to graduate from this program.

Bạn phải hoàn thành tất cả các khóa học **thạc sĩ** để tốt nghiệp chương trình này.