아무 단어나 입력하세요!

"magics" in Vietnamese

phép thuậtloại phép thuật

Definition

'Magics' dùng để chỉ các loại phép thuật, quyền năng huyền bí hay truyền thống phép thuật khác nhau, thường xuất hiện trong truyện giả tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Magics' là dạng số nhiều, hiếm gặp ngoài văn cảnh truyện giả tưởng, chủ yếu nhằm phân biệt các hệ thống hoặc kiểu phép thuật khác nhau.

Examples

In this story, the wizard knows many powerful magics.

Trong câu chuyện này, pháp sư biết nhiều **phép thuật** mạnh mẽ.

Different cultures in the game have their own unique magics.

Các nền văn hóa khác nhau trong trò chơi có **phép thuật** riêng biệt.

The ancient book describes forbidden magics.

Cuốn sách cổ mô tả các **phép thuật** cấm kỵ.

Legends say the forest holds lost magics no one remembers.

Tương truyền khu rừng lưu giữ những **phép thuật** đã thất lạc mà không ai còn nhớ.

He claimed to have learned the secret magics of the mountains.

Anh ấy nói rằng mình đã học được những **phép thuật** bí mật của núi rừng.

Wizards gather to discuss new kinds of magics emerging in their world.

Các pháp sư tụ họp để bàn về các **phép thuật** mới xuất hiện trong thế giới của họ.