아무 단어나 입력하세요!

"mages" in Vietnamese

pháp sư

Definition

Pháp sư là những người hoặc nhân vật trong truyện hay thế giới giả tưởng có khả năng sử dụng phép thuật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'pháp sư' thường dùng trong truyện giả tưởng, trò chơi điện tử, hiếm khi xuất hiện ngoài đời thật. Tương tự như 'phù thủy', 'pháp sư' tập trung vào sức mạnh phép thuật.

Examples

The mages cast powerful spells.

Các **pháp sư** đã sử dụng những phép thuật mạnh mẽ.

Stories about mages are popular among children.

Những câu chuyện về **pháp sư** rất được trẻ em yêu thích.

Three mages protected the village from danger.

Ba **pháp sư** đã bảo vệ ngôi làng khỏi nguy hiểm.

In online games, some players prefer to be mages for their magic attacks.

Trong các trò chơi trực tuyến, một số người chơi thích làm **pháp sư** vì các đòn tấn công phép thuật.

The council of mages met to discuss the ancient prophecy.

Hội đồng **pháp sư** họp lại để bàn về lời tiên tri cổ xưa.

Some fantasy books focus on the rivalry between mages and warriors.

Một số cuốn sách giả tưởng tập trung vào sự đối đầu giữa **pháp sư** và các chiến binh.