아무 단어나 입력하세요!

"maffia" in Vietnamese

mafia

Definition

Một nhóm tội phạm có tổ chức hoạt động bí mật, đặc biệt có cấu trúc và quy tắc giống Mafia Sicilia gốc; cũng dùng cho nhóm quyền lực bí mật nói chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường nói về các tổ chức tội phạm Ý/Sicilia, nhưng cũng dùng rộng rãi cho mọi nhóm quyền lực kín đáo. Có thể gặp trên báo, phim, hoặc trong ngôn ngữ đời thường (‘mafia nghệ thuật’). Phát âm 'ma-fi-a'.

Examples

The maffia controls illegal businesses in the city.

Các hoạt động kinh doanh bất hợp pháp trong thành phố do **mafia** kiểm soát.

People are afraid of the maffia.

Mọi người sợ **mafia**.

He watched a movie about the maffia.

Anh ấy đã xem một bộ phim về **mafia**.

Some say the maffia has influence over local politicians.

Có người nói **mafia** có ảnh hưởng lên các chính trị gia địa phương.

He's acting like he's part of the maffia, but everyone knows he's harmless.

Anh ta hành xử như thể mình thuộc **mafia**, nhưng ai cũng biết anh ta vô hại.

It's hard to believe the maffia still operates in modern times.

Thật khó tin rằng **mafia** vẫn còn hoạt động cho đến thời nay.