아무 단어나 입력하세요!

"madwoman" in Vietnamese

người phụ nữ điênngười đàn bà điên

Definition

Một người phụ nữ được xem là điên, mắc bệnh tâm thần, hoặc cư xử khác thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'Người phụ nữ điên' có thể mang sắc thái xúc phạm nếu dùng trực tiếp. Chủ yếu xuất hiện trong văn học, kịch hoặc khi nói về nhân vật đặc biệt.

Examples

The story is about a madwoman who lives alone in the forest.

Câu chuyện kể về một **người phụ nữ điên** sống một mình trong rừng.

Some people called her a madwoman, but she was just misunderstood.

Một số người gọi cô là **người phụ nữ điên**, nhưng thực ra cô chỉ bị hiểu lầm.

He was afraid of the old madwoman next door.

Anh ấy sợ bà **người phụ nữ điên** già sống bên cạnh.

The neighbors whispered stories about the mysterious madwoman.

Hàng xóm thì thầm kể các câu chuyện về **người phụ nữ điên** bí ẩn đó.

In the play, she transforms from a quiet girl into a madwoman after losing her family.

Trong vở kịch, cô ấy biến đổi từ một cô gái trầm lặng thành một **người phụ nữ điên** sau khi mất gia đình.

She laughed like a madwoman when she heard the good news.

Khi nghe tin vui, cô ấy cười như một **người phụ nữ điên**.