아무 단어나 입력하세요!

"madman" in Vietnamese

kẻ điênngười điên

Definition

‘Madman’ là người đàn ông cư xử điên rồ, không kiểm soát hoặc nguy hiểm. Có thể chỉ người bị bệnh tâm thần hoặc ai đó hành động liều lĩnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa nghiêm túc (bệnh tâm thần) hoặc cho người liều lĩnh (‘làm việc như madman’ nghĩa là làm rất hăng say/không kiểm soát). Không nên dùng cho người bệnh thực sự để tránh xúc phạm.

Examples

The madman shouted at everyone on the street.

Tên **kẻ điên** đó hét vào mặt mọi người trên phố.

People thought he was a madman because of his strange ideas.

Mọi người nghĩ anh ta là **kẻ điên** vì những ý tưởng kỳ lạ.

They called him a madman, but his plan worked.

Họ gọi anh ấy là **kẻ điên**, nhưng kế hoạch của anh đã thành công.

He worked like a madman to finish the project on time.

Anh ấy đã làm việc như **kẻ điên** để kịp hoàn thành dự án.

Don’t drive like a madman; it’s dangerous!

Đừng lái xe như **kẻ điên**, nguy hiểm lắm!

He laughed like a madman when he heard the joke.

Anh ta cười như **kẻ điên** khi nghe câu chuyện cười đó.