아무 단어나 입력하세요!

"madeira" in Vietnamese

gỗ

Definition

Chất cứng lấy từ thân hoặc cành cây, dùng để xây dựng, làm đồ nội thất và nhiều mục đích khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các cụm như 'bàn gỗ', 'miếng gỗ', 'củi'. Không nhầm với 'rừng' hoặc 'gỗ tròn (chưa chế biến)'. 'Gỗ' nói chung là vật liệu.

Examples

The table is made of wood.

Cái bàn này làm bằng **gỗ**.

We burned wood in the fireplace.

Chúng tôi đã đốt **gỗ** trong lò sưởi.

She carved a toy out of wood.

Cô ấy đã khắc món đồ chơi từ **gỗ**.

Do you like the smell of fresh wood?

Bạn có thích mùi của **gỗ** mới không?

I prefer floors made of real wood rather than plastic.

Tôi thích sàn làm từ **gỗ** thật hơn là nhựa.

We need to buy some wood for the campfire tonight.

Chúng ta cần mua một ít **gỗ** cho lửa trại tối nay.