아무 단어나 입력하세요!

"mad as hell" in Vietnamese

tức điên lêncực kỳ tức giận

Definition

Chỉ cảm giác rất tức giận hoặc bực tức dữ dội, mạnh hơn 'tức giận' thông thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong tình huống thân mật hoặc khi kể chuyện cho có cảm xúc mạnh, không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

Examples

He was mad as hell when he saw the mess.

Anh ấy đã **tức điên lên** khi nhìn thấy mớ hỗn độn đó.

My mom gets mad as hell if I'm late for dinner.

Mẹ tôi **tức điên lên** nếu tôi về muộn bữa tối.

She is mad as hell about losing her phone.

Cô ấy **tức điên lên** vì mất điện thoại.

I'm mad as hell and I'm not taking it anymore!

Tôi **tức điên lên** và tôi không chịu đựng nữa!

People are mad as hell about the new tax.

Mọi người **tức điên lên** vì thuế mới.

You look mad as hell—do you want to talk about it?

Trông bạn **tức điên lên** đấy—bạn có muốn nói về chuyện đó không?