"macular" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến hoàng điểm, phần của võng mạc trong mắt chịu trách nhiệm cho thị lực trung tâm, sắc nét.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hoàng điểm' chủ yếu dùng trong y học hoặc nhãn khoa khi nói về các bệnh như 'thoái hóa hoàng điểm'. Không thường dùng trong giao tiếp thông thường.
Examples
He was diagnosed with macular degeneration.
Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh thoái hóa **hoàng điểm**.
The doctor explained the role of the macular area.
Bác sĩ giải thích về vai trò của vùng **hoàng điểm**.
Macular health is important for good vision.
Sức khỏe **hoàng điểm** rất quan trọng cho thị lực tốt.
If you notice changes in your central vision, it could be a macular problem.
Nếu bạn nhận thấy thay đổi trong tầm nhìn trung tâm, có thể đó là vấn đề **hoàng điểm**.
Some vitamins are recommended to support macular function as you age.
Một số loại vitamin được khuyên dùng để hỗ trợ chức năng **hoàng điểm** khi lớn tuổi.
Her blurred vision was traced back to a macular issue.
Thị lực mờ của cô ấy là do vấn đề về **hoàng điểm**.