아무 단어나 입력하세요!

"machinists" in Vietnamese

thợ tiệnthợ vận hành máy

Definition

Thợ tiện hoặc thợ máy là những người thành thạo vận hành, bảo trì và sửa chữa máy móc trong môi trường công nghiệp hoặc sản xuất.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Thợ tiện’ hay ‘thợ vận hành máy’ dùng cho người làm việc với máy công nghiệp, không phải lái tàu hoả. Các cụm như 'thợ tiện giỏi', 'thợ tiện CNC' thường dùng.

Examples

Machinists repair broken machines in the factory.

**Thợ tiện** sửa máy móc hỏng trong nhà máy.

Two machinists work together on the big lathe.

Hai **thợ tiện** cùng làm việc với máy tiện lớn.

Many machinists are needed to finish the order on time.

Cần nhiều **thợ tiện** để hoàn thành đơn hàng đúng hạn.

The company just hired three new machinists for their night shift.

Công ty vừa tuyển thêm ba **thợ tiện** mới cho ca đêm.

Experienced machinists can spot machine problems right away.

**Thợ tiện** giàu kinh nghiệm có thể phát hiện ngay vấn đề của máy móc.

Machinists are the backbone of any manufacturing team.

**Thợ tiện** là trụ cột của mọi đội sản xuất.