"machined" in Vietnamese
Definition
Chỉ thứ gì đó đã được làm, tạo hình hoặc hoàn thiện bằng máy móc, đặc biệt là trong sản xuất kim loại hoặc linh kiện.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong các lĩnh vực kỹ thuật hoặc sản xuất. Mô tả vật, chi tiết hoặc bề mặt được gia công bằng máy; không dùng với sinh vật. Thường gặp như 'machined part' (chi tiết gia công), 'precision-machined' (gia công chính xác).
Examples
This part was machined from solid steel.
Bộ phận này được **gia công bằng máy** từ thép nguyên khối.
The engineer checked the machined edges for accuracy.
Kỹ sư đã kiểm tra mép **gia công bằng máy** để đảm bảo độ chính xác.
We need machined screws for this machine.
Chúng ta cần những con vít **gia công bằng máy** cho máy này.
All the metal parts here are custom machined to fit perfectly.
Tất cả các bộ phận kim loại ở đây đều được **gia công bằng máy** theo yêu cầu để lắp vừa hoàn hảo.
These gears are so precisely machined that they barely make a sound.
Những bánh răng này được **gia công bằng máy** chính xác đến mức chúng hầu như không tạo ra tiếng ồn.
He prefers machined finishes because they're smoother and look more professional.
Anh ấy thích bề mặt **gia công bằng máy** vì chúng mịn và trông chuyên nghiệp hơn.