아무 단어나 입력하세요!

"machiavellian" in Vietnamese

machiavellianxảo quyệtmưu mô

Definition

Chỉ người thông minh, xảo quyệt và sẵn sàng dùng thủ đoạn để đạt mục đích của mình, nhất là trong chính trị hoặc kinh doanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với nghĩa tiêu cực, nói về môi trường chính trị hoặc kinh doanh. Không phải từ thông dụng hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong bối cảnh học thuật hoặc chính thức.

Examples

Some leaders have a very machiavellian way of thinking.

Một số nhà lãnh đạo có cách suy nghĩ rất **machiavellian**.

His machiavellian plan surprised everyone.

Kế hoạch **machiavellian** của anh ấy khiến mọi người bất ngờ.

People called her machiavellian because she always got her way.

Mọi người gọi cô ấy là **machiavellian** vì cô ấy luôn đạt được điều mình muốn.

He used a machiavellian strategy to win the election, making secret deals and spreading rumors.

Anh ta dùng chiến lược **machiavellian** để thắng cử, ký thỏa thuận bí mật và tung tin đồn.

You don't have to be machiavellian to succeed, but some people think it's necessary in business.

Bạn không cần phải **machiavellian** để thành công, nhưng nhiều người cho rằng điều này là cần thiết trong kinh doanh.

Her machiavellian charm hides her real intentions under a friendly smile.

Sự duyên dáng **machiavellian** của cô ấy che giấu ý định thật phía sau nụ cười thân thiện.