아무 단어나 입력하세요!

"macaws" in Vietnamese

vẹt macawvẹt (macaw)

Definition

Vẹt macaw là loài vẹt lớn sặc sỡ, có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ, nổi bật với lông màu sắc và mỏ khỏe.

Usage Notes (Vietnamese)

"Vẹt macaw" thường dùng ở số nhiều khi nói về một nhóm hoặc loại, và xuất hiện chủ yếu trong văn cảnh về chim cảnh hoặc động vật hoang dã.

Examples

Macaws live in tropical rainforests.

**Vẹt macaw** sống trong các khu rừng nhiệt đới.

Some macaws can learn to imitate human speech.

Một số **vẹt macaw** có thể bắt chước giọng nói của con người.

The zoo has three blue macaws.

Vườn thú có ba con **vẹt macaw** xanh.

It's amazing how colorful macaws are in the wild.

Thật ngạc nhiên khi **vẹt macaw** ngoài tự nhiên lại nhiều màu sắc đến vậy.

I saw a flock of macaws flying over the river.

Tôi đã thấy một bầy **vẹt macaw** bay qua sông.

Many people keep macaws as pets, but they need a lot of care.

Nhiều người nuôi **vẹt macaw** làm thú cưng, nhưng chúng cần được chăm sóc rất nhiều.