"macaw" in Vietnamese
Definition
Vẹt macaw là một loài vẹt lớn, nhiều màu sắc, sống ở Trung và Nam Mỹ, nổi bật với lông sặc sỡ và mỏ khỏe.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Vẹt macaw’ thường xuất hiện trong bối cảnh khoa học, giáo dục hoặc động vật hoang dã. Các cụm từ thường gặp: ‘vẹt macaw xanh vàng’, ‘vẹt macaw đỏ tươi’. Loài này không phù hợp làm thú cưng cho người mới.
Examples
The macaw has very colorful feathers.
**Vẹt macaw** có bộ lông rất sặc sỡ.
Have you ever seen a macaw in the zoo?
Bạn đã từng nhìn thấy **vẹt macaw** ở sở thú chưa?
A macaw can live for many years.
Một con **vẹt macaw** có thể sống được nhiều năm.
The rainforest is home to several species of macaw.
Rừng mưa nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài **vẹt macaw**.
People are amazed by the bright colors of the macaw.
Mọi người đều ngạc nhiên trước màu sắc rực rỡ của **vẹt macaw**.
My favorite bird to draw is the macaw because of its beautiful feathers.
Con chim yêu thích để tôi vẽ là **vẹt macaw** vì bộ lông đẹp của nó.