아무 단어나 입력하세요!

"macadamia" in Vietnamese

hạt mắc ca

Definition

Hạt mắc ca là loại hạt tròn, béo ngậy, có xuất xứ từ Úc. Thường được dùng làm món ăn vặt, trong các món tráng miệng, hoặc ăn sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường gọi là 'hạt mắc ca', gặp trong món ăn, làm bánh hoặc nói về dinh dưỡng. Hiếm khi dùng số nhiều.

Examples

I like to eat macadamia as a snack.

Tôi thích ăn **hạt mắc ca** như món ăn vặt.

She bought some macadamia nuts at the store.

Cô ấy đã mua một ít **hạt mắc ca** ở cửa hàng.

Macadamia is used in many desserts.

**Hạt mắc ca** được dùng trong nhiều món tráng miệng.

Can you add some macadamia to the cookies?

Bạn có thể thêm chút **hạt mắc ca** vào bánh quy không?

I’ve never tried macadamia ice cream before.

Tôi chưa bao giờ thử kem **hạt mắc ca** trước đây.

Those macadamia nuts are so creamy, I can’t stop eating them!

Những **hạt mắc ca** này ngon béo quá, tôi không thể ngừng ăn được!