아무 단어나 입력하세요!

"ma'am" in Vietnamese

thưa bàquý bà

Definition

Cách lịch sự để xưng hô với một người phụ nữ, nhất là người không quen biết hoặc trong tình huống trang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong tiếng Anh Mỹ, tại Việt Nam có thể nói 'thưa bà' khi cần lịch sự với phụ nữ lớn tuổi, không dùng cho bạn bè hay trẻ em.

Examples

Excuse me, ma'am, can I help you?

Xin lỗi, **thưa bà**, tôi có thể giúp gì cho bà không?

Good morning, ma'am. Here is your ticket.

Chào buổi sáng, **thưa bà**. Đây là vé của bà.

Thank you, ma'am, have a nice day!

Cảm ơn **quý bà**, chúc bà một ngày tốt lành!

Sorry, ma'am, but there's a line for the counter.

Xin lỗi, **thưa bà**, nhưng hiện đang có hàng chờ ở quầy.

Right this way, ma'am, your table is ready.

Kính mời **quý bà** đi lối này, bàn của bà đã sẵn sàng.

I'm sorry, ma'am, but the store is closed now.

Xin lỗi, **thưa bà**, cửa hàng hiện đã đóng cửa.