아무 단어나 입력하세요!

"lyssa" in Indonesian

lyssa (từ cổ, bệnh dại hoặc linh hồn điên loạn trong thần thoại)

Definition

Lyssa là một từ cổ có nghĩa là bệnh dại, ngoài ra còn là tên của linh hồn tượng trưng cho sự điên loạn trong thần thoại Hy Lạp.

Usage Notes (Indonesian)

Từ này chỉ xuất hiện trong các văn bản về lịch sử, y học hoặc thần thoại; không dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong thần thoại Hy Lạp, 'Lyssa' là hiện thân của sự điên cuồng.

Examples

Lyssa was feared in ancient Greece as a spirit of rage.

Ở Hy Lạp cổ đại, **lyssa** bị sợ hãi như một linh hồn của sự cuồng nộ.

The disease called lyssa was deadly to people and animals.

Căn bệnh gọi là **lyssa** từng rất nguy hiểm cho cả người và động vật.

In old medical books, you can find the word lyssa.

Bạn có thể thấy từ **lyssa** trong các sách y học cổ.

Many myths describe how Lyssa drove heroes into madness.

Nhiều thần thoại kể về cách **lyssa** khiến các anh hùng trở nên điên loạn.

The term lyssa is almost never used in modern speech.

Thuật ngữ **lyssa** hầu như không dùng trong giao tiếp hiện đại.

When reading classics, you might stumble upon lyssa referring to rabies or myth.

Khi đọc sách kinh điển, bạn có thể bất ngờ gặp từ **lyssa** nói về bệnh dại hoặc thần thoại.