"lysol" in Vietnamese
Definition
Lysol là thương hiệu nổi tiếng của sản phẩm tẩy rửa diệt khuẩn, thường dùng để làm sạch và diệt vi trùng trên các bề mặt ở nhà hoặc nơi công cộng.
Usage Notes (Vietnamese)
Lysol là tên thương hiệu, nhưng đôi khi người ta dùng để chỉ chung các loại xịt hoặc khăn lau diệt khuẩn. Thường là danh từ và đi kèm như 'xịt Lysol', 'khăn Lysol'. Không dùng trong văn bản trang trọng nếu không chỉ rõ thương hiệu.
Examples
I cleaned the kitchen with Lysol.
Tôi đã lau dọn bếp bằng **Lysol**.
The school uses Lysol to disinfect the desks.
Trường học dùng **Lysol** để khử trùng bàn học.
Please spray Lysol on the door handles.
Vui lòng xịt **Lysol** lên tay cầm cửa.
Do we have any Lysol left? I need to clean the bathroom.
Chúng ta còn **Lysol** không? Tôi cần lau nhà tắm.
My mom always keeps a bottle of Lysol under the sink.
Mẹ tôi luôn giữ một chai **Lysol** dưới bồn rửa.
After someone was sick, we wiped everything down with Lysol wipes.
Sau khi có người bị bệnh, chúng tôi đã dùng khăn **Lysol** lau sạch mọi thứ.