"lynchpin" in Vietnamese
Definition
Phần hoặc người quan trọng nhất giữ cho hệ thống, tổ chức hoặc nhóm hoạt động hiệu quả và thành công.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong các môi trường công việc, nhóm hoặc tổ chức khi muốn nói về ai hoặc điều gì rất quan trọng ('lynchpin of the team'). Mang tính ẩn dụ, trang trọng vừa phải.
Examples
She is the lynchpin of our project team.
Cô ấy là **nhân tố then chốt** của nhóm dự án chúng tôi.
Trust is the lynchpin of any good relationship.
Sự tin tưởng là **trụ cột** của mọi mối quan hệ tốt.
Communication acts as a lynchpin in teamwork.
Giao tiếp đóng vai trò **trụ cột** trong làm việc nhóm.
Without her, the company would lose its lynchpin.
Nếu thiếu cô ấy, công ty sẽ mất **trụ cột** của mình.
He's become the lynchpin holding the group together since the manager left.
Từ lúc quản lý rời đi, anh ấy đã trở thành **nhân tố then chốt** gắn kết nhóm lại với nhau.
The IT system is the lynchpin that keeps our whole operation running smoothly.
Hệ thống CNTT là **trụ cột** giúp toàn bộ hoạt động của chúng tôi vận hành trơn tru.