아무 단어나 입력하세요!

"lynchings" in Vietnamese

hành vi lynchinghành quyết tập thể (không qua xét xử)

Definition

Hành vi lynching là khi một đám đông giết một người mà không qua xét xử hợp pháp, thường bằng cách treo cổ để trừng phạt.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh lịch sử, gắn liền với nạn phân biệt chủng tộc và bạo lực tập thể, không dùng cho hành quyết hợp pháp.

Examples

There were many lynchings in the southern United States in the past.

Trước đây đã có rất nhiều **hành vi lynching** ở miền Nam nước Mỹ.

Lynchings are illegal and very violent acts.

**Hành vi lynching** là hành động bất hợp pháp và rất bạo lực.

People protest against lynchings to support human rights.

Mọi người biểu tình phản đối **các hành vi lynching** để bảo vệ nhân quyền.

The history books detail several infamous lynchings from that era.

Các sách lịch sử ghi lại chi tiết một số **vụ lynching** khét tiếng của thời kỳ đó.

Sadly, stories of lynchings still spark conversations about justice today.

Đáng buồn thay, những câu chuyện về **lynching** vẫn khuấy động các cuộc thảo luận về công lý ngày nay.

Journalists documented the rise and fall of lynchings over the decades.

Các nhà báo đã ghi chép lại sự tăng giảm của **hành vi lynching** qua nhiều thập kỷ.