아무 단어나 입력하세요!

"lymphoma" in Vietnamese

u lymphoung thư hạch bạch huyết

Definition

Lympho là một loại ung thư xuất phát từ hệ bạch huyết, là bộ phận của hệ miễn dịch. Bệnh thường ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết nhưng cũng có thể lan đến các cơ quan khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là thuật ngữ y khoa, chủ yếu chỉ gặp trong bối cảnh bệnh viện hoặc khi nói về sức khỏe. Thường gặp trong các cụm như 'chẩn đoán lymphoma', 'các loại lymphoma'.

Examples

The doctor said I have lymphoma.

Bác sĩ nói tôi bị **lympho**.

Lymphoma affects the lymph nodes.

**Lympho** ảnh hưởng đến các hạch bạch huyết.

There are many types of lymphoma.

Có nhiều loại **lympho** khác nhau.

He was shocked when he got a lymphoma diagnosis last year.

Anh ấy đã rất sốc khi nhận được chẩn đoán **lympho** vào năm ngoái.

Some lymphoma patients respond well to treatment, while others do not.

Một số bệnh nhân **lympho** đáp ứng tốt với điều trị, nhưng một số khác thì không.

If caught early, lymphoma can sometimes be cured completely.

Nếu được phát hiện sớm, **lympho** đôi khi có thể chữa khỏi hoàn toàn.