아무 단어나 입력하세요!

"lymphocyte" in Vietnamese

tế bào lymphotế bào lymphocyte

Definition

Tế bào lympho là một loại bạch cầu thuộc hệ miễn dịch, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng và bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

Thuật ngữ này chủ yếu dùng trong y học hay sinh học. Có hai loại chính: tế bào lympho B và tế bào lympho T. Không phải là từ dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

A lymphocyte is a small white blood cell in your body.

**Tế bào lympho** là một loại bạch cầu nhỏ trong cơ thể bạn.

Doctors check your lymphocyte levels in a blood test.

Bác sĩ kiểm tra mức **tế bào lympho** trong xét nghiệm máu của bạn.

Lymphocytes help defend the body from infections.

**Tế bào lympho** giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.

My doctor said my lymphocyte count was a little low, but nothing to worry about.

Bác sĩ của tôi nói số lượng **tế bào lympho** của tôi hơi thấp, nhưng không có gì đáng lo.

If your body doesn’t have enough lymphocytes, it’s easier to get sick.

Nếu cơ thể bạn không có đủ **tế bào lympho**, bạn sẽ dễ bị bệnh hơn.

Some diseases can cause high lymphocyte counts in your blood tests.

Một số bệnh có thể làm tăng số lượng **tế bào lympho** trong xét nghiệm máu.