"lycopodium" in Vietnamese
Definition
Lycopodium là một loại cây, còn gọi là thạch tùng, bào tử của nó thường được dùng trong hóa học và y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong các bối cảnh khoa học, dược hoặc thảo mộc. Trong cuộc sống hàng ngày ít khi thấy. 'lycopodium powder' được dùng để làm thí nghiệm tạo tia lửa hoặc lấy dấu vân tay.
Examples
Lycopodium is a small green plant found in forests.
**Lycopodium** là một loại cây nhỏ màu xanh được tìm thấy trong rừng.
Scientists use lycopodium spores in experiments.
Các nhà khoa học sử dụng bào tử của **lycopodium** trong thí nghiệm.
Lycopodium powder is yellow and very light.
Bột **lycopodium** có màu vàng và rất nhẹ.
Have you ever seen a flash made with lycopodium powder in a science show?
Bạn đã từng thấy tia lửa được tạo ra từ bột **lycopodium** trong chương trình khoa học chưa?
Some pharmacists still use lycopodium in traditional medicine.
Một số dược sĩ vẫn sử dụng **lycopodium** trong y học truyền thống.
The spores of lycopodium float in the air like dust.
Bào tử của **lycopodium** bay lơ lửng trong không khí như bụi.