"luxuriant" in Vietnamese
Definition
Mô tả cây cối hoặc tóc phát triển dày, tươi tốt và khỏe mạnh; cũng có thể chỉ sự giàu có hay tràn đầy.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng mô tả cây, tóc hoặc quang cảnh tự nhiên ('luxuriant hair', 'luxuriant vegetation'). Không dùng cho vật thể hoặc khái niệm trừu tượng. Đừng nhầm với 'luxurious' (sang trọng, xa xỉ).
Examples
The garden was filled with luxuriant plants.
Khu vườn đầy những cây cối **tươi tốt**.
She has luxuriant curly hair.
Cô ấy có mái tóc xoăn **rậm rạp**.
The rainforest is known for its luxuriant vegetation.
Rừng mưa nổi tiếng với thảm thực vật **tươi tốt**.
After all that rain, the lawn turned luxuriant almost overnight.
Sau bao nhiêu mưa, bãi cỏ bỗng trở nên **tươi tốt** chỉ sau một đêm.
He admired the tree's luxuriant branches swaying in the wind.
Anh ấy ngắm nhìn những cành cây **um tùm** đung đưa trong gió.
The valley looked especially luxuriant in the early morning sun.
Thung lũng trông đặc biệt **xanh tươi** dưới ánh nắng sớm mai.