아무 단어나 입력하세요!

"luxe" in Vietnamese

sang trọng

Definition

Sự tiện nghi, thanh lịch và phong cách đắt tiền; thứ gì đó rất sang trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong ngành thời trang, phong cách sống hoặc thiết kế, ví dụ 'luxe fabrics', 'luxe hotel'. Là từ trang trọng, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày; hay làm tính từ dù nghĩa gốc là danh từ.

Examples

These sheets feel so luxe.

Những chiếc ga trải giường này cảm giác thật **sang trọng**.

They stayed in a luxe hotel for their vacation.

Họ ở trong một khách sạn **sang trọng** khi đi nghỉ.

This cream has a luxe texture.

Kem này có kết cấu rất **sang trọng**.

She loves adding a bit of luxe to her outfits with silk scarves.

Cô ấy thích thêm một chút **sang trọng** cho trang phục bằng khăn lụa.

The bathroom renovation brought a new level of luxe to the house.

Việc cải tạo phòng tắm đã mang lại một tầm cao **sang trọng** mới cho ngôi nhà.

If you want to impress, go for that luxe velvet sofa in the living room.

Nếu muốn gây ấn tượng, hãy chọn chiếc ghế sofa nhung **sang trọng** cho phòng khách.