아무 단어나 입력하세요!

"lute" in Vietnamese

đàn luýt

Definition

Đàn luýt là một loại nhạc cụ dây có lưng cong và cần dài, thường được sử dụng trong âm nhạc thời Trung Cổ và Phục Hưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển hoặc lịch sử. Không nên nhầm với 'loot' (cướp bóc).

Examples

The musician played a beautiful melody on the lute.

Nhạc sĩ đã chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên cây **đàn luýt**.

A lute has many strings and a large, rounded back.

Một cây **đàn luýt** có nhiều dây và lưng lớn cong.

She learned to play the lute at music school.

Cô ấy học chơi **đàn luýt** tại trường âm nhạc.

Back in the Renaissance, the lute was one of the most popular instruments.

Vào thời Phục Hưng, **đàn luýt** là một trong những nhạc cụ phổ biến nhất.

He collects old instruments, and his favorite is an Italian lute from the 1500s.

Anh ấy sưu tầm nhạc cụ cổ, và cây **đàn luýt** Ý từ thế kỷ 16 là món yêu thích nhất.

If you ever visit a historical reenactment, you might hear someone playing the lute.

Nếu bạn ghé tham dự một buổi tái hiện lịch sử, có thể bạn sẽ nghe ai đó chơi **đàn luýt**.