"lustrous" in Vietnamese
Definition
Sáng bóng và phản chiếu ánh sáng, thường dùng để miêu tả các bề mặt như tóc, kim loại hoặc vải.
Usage Notes (Vietnamese)
Hay dùng trong văn học, quảng cáo hoặc khi muốn ca ngợi vẻ đẹp (‘lustrous hair’, ‘lustrous pearls’). Không dùng cho bề mặt thô ráp hoặc không sáng.
Examples
She has lustrous black hair.
Cô ấy có mái tóc đen **bóng loáng**.
The table was polished until it was lustrous.
Chiếc bàn đã được đánh bóng cho đến khi nó trở nên **sáng bóng**.
Pearls are valued for their lustrous surface.
Ngọc trai được đánh giá cao nhờ bề mặt **sáng bóng** của chúng.
The actor smiled, showing off his lustrous white teeth.
Nam diễn viên cười, khoe hàm răng trắng **bóng loáng**.
Her lustrous eyes caught everyone's attention at the party.
Đôi mắt **sáng bóng** của cô ấy khiến mọi người chú ý ở bữa tiệc.
After the rain, the leaves looked incredibly lustrous in the sunlight.
Sau mưa, những chiếc lá trông **sáng bóng** kỳ diệu dưới ánh mặt trời.