아무 단어나 입력하세요!

"lustful" in Vietnamese

dâm dụcthèm khát xác thịt

Definition

Chỉ người có ham muốn tình dục mạnh mẽ hoặc thể hiện điều đó một cách quá mức hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

'dâm dục' và 'thèm khát xác thịt' dùng trong sách vở, văn học hoặc tôn giáo; không nên dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang nghĩa tiêu cực, diễn tả ham muốn quá mức.

Examples

He looked at her with a lustful gaze.

Anh ta nhìn cô ấy bằng ánh mắt **dâm dục**.

The story describes a lustful king.

Câu chuyện miêu tả một vị vua **dâm dục**.

She disliked the lustful comments he made.

Cô ấy không thích những lời bình luận **dâm dục** của anh ta.

There's a lustful tone in the poem he wrote.

Bài thơ anh ấy viết có âm điệu **dâm dục**.

The villain was often portrayed as lustful and greedy.

Nhân vật phản diện thường được miêu tả là **dâm dục** và tham lam.

After that lustful dream, he woke up feeling embarrassed.

Sau giấc mơ **dâm dục** đó, anh ấy tỉnh dậy với cảm giác ngượng ngùng.