아무 단어나 입력하세요!

"lushes" in Vietnamese

người nghiện rượubợm nhậu

Definition

"Lushes" là từ lóng chỉ những người thường xuyên uống nhiều rượu bia, nhất là quá mức, thường mang sắc thái hài hước hoặc chê trách.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này dùng trong giao tiếp thân mật, thường mang ý chê trách vui vẻ. Không nên dùng trong văn bản trang trọng. Đừng nhầm với “lush” nghĩa là tươi tốt (dành cho cây cối).

Examples

Those two lushes are always at the bar after work.

Hai người **bợm nhậu** đó lúc nào cũng ở quán bar sau giờ làm.

Some people think all musicians are lushes, but that's not true.

Có người nghĩ tất cả nhạc sĩ đều là **người nghiện rượu**, nhưng không phải vậy.

The party was full of lushes by midnight.

Đến nửa đêm, bữa tiệc đầy **bợm nhậu**.

You don't want to get stuck talking to those lushes at the company picnic.

Bạn không muốn bị kẹt nói chuyện với mấy **bợm nhậu** ở buổi dã ngoại công ty đâu.

The old bar downtown is always full of regular lushes sharing stories.

Quán bar cũ ở trung tâm luôn đầy những **bợm nhậu** quen thuộc kể chuyện cùng nhau.

Don't judge them—they used to be lushes, but now they're sober for years.

Đừng phán xét họ—họ từng là **người nghiện rượu**, nhưng bây giờ đã cai rượu nhiều năm rồi.