아무 단어나 입력하세요!

"lures" in Vietnamese

mồi nhửdụ dỗ

Definition

"Lures" là đồ vật dùng để dụ cá hoặc động vật, hoặc hành động thu hút, dụ dỗ ai đó làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'Fishing lures' là mồi câu. Dùng động từ thì là hành động dụ dỗ hấp dẫn ai đó. Không phải là bẫy thực sự mà là hấp dẫn, lôi kéo.

Examples

He uses colorful lures to catch fish.

Anh ấy dùng **mồi nhử** màu sắc để câu cá.

The shop sells many types of lures.

Cửa hàng bán nhiều loại **mồi nhử**.

She lures the cat with food.

Cô ấy **dụ dỗ** con mèo bằng thức ăn.

The bright lights of the city act as lures for young people.

Ánh sáng rực rỡ của thành phố như **mồi nhử** đối với giới trẻ.

Social media often lures people into wasting time online.

Mạng xã hội thường **dụ dỗ** mọi người lãng phí thời gian trực tuyến.

The scammer lures people with promises that seem too good to be true.

Kẻ lừa đảo **dụ dỗ** người khác bằng những lời hứa có vẻ quá tốt để là thật.