아무 단어나 입력하세요!

"lunt" in Vietnamese

đi dạo chậm rãitản bộ

Definition

Lunt là từ cổ dùng để chỉ việc đi dạo thong thả, không vội vàng, chủ yếu để thư giãn chứ không có mục đích chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất hiếm gặp, hiện nay thường dùng các từ như ‘đi dạo’, ‘đi bộ thong thả’ cho cùng ý nghĩa.

Examples

Let's go for a lunt after lunch.

Sau bữa trưa, đi **đi dạo chậm rãi** nhé.

He enjoys a quiet lunt in the park.

Anh ấy thích **đi dạo chậm rãi** yên tĩnh trong công viên.

A gentle lunt helps clear my mind.

Một **đi dạo chậm rãi** nhẹ nhàng giúp tôi thoải mái đầu óc.

Back in the day, villagers would take a lunt by the river in the evenings.

Ngày xưa, dân làng thường **đi dạo chậm rãi** bên sông vào buổi tối.

After finishing his chores, he liked to lunt around the gardens.

Sau khi xong việc, anh ấy thích **đi dạo chậm rãi** quanh khu vườn.

We don’t lunt much these days, everyone’s always in a hurry.

Giờ đây chúng ta không còn **đi dạo chậm rãi** mấy nữa, ai cũng vội vã.