아무 단어나 입력하세요!

"lune" in Vietnamese

hình lưỡi liềm (hình học)

Definition

Hình lưỡi liềm là vùng được tạo ra khi hai hình tròn giao nhau, giống như hình lưỡi liềm, thường dùng trong toán học hoặc hình học.

Usage Notes (Vietnamese)

‘hình lưỡi liềm (hình học)’ chỉ dùng trong toán học/hình học. Đừng nhầm với 'mặt trăng' hoặc 'liên quan đến mặt trăng'. Thường xuất hiện khi nói về các dạng hình hoặc cách tính diện tích.

Examples

In geometry class, we learned how to calculate the area of a lune.

Trong lớp hình học, chúng tôi học cách tính diện tích của **hình lưỡi liềm**.

A lune looks like a crescent moon.

Một **hình lưỡi liềm** trông giống như mặt trăng lưỡi liềm.

You can find a lune by drawing two overlapping circles.

Bạn có thể tìm thấy một **hình lưỡi liềm** bằng cách vẽ hai hình tròn chồng lên nhau.

The mathematician explained how the shape of a lune was used in ancient proofs.

Nhà toán học đã giải thích cách mà hình dạng **hình lưỡi liềm** được sử dụng trong các chứng minh cổ đại.

It's not easy to measure the area of a lune without using math formulas.

Không dễ để đo diện tích của **hình lưỡi liềm** nếu không dùng công thức toán học.

When two streetlights cast overlapping circles of light, you can spot a lune on the ground.

Khi hai vòng sáng của đèn đường chồng lên nhau, bạn có thể thấy một **hình lưỡi liềm** trên mặt đất.