아무 단어나 입력하세요!

"luncheons" in Vietnamese

bữa tiệc trưabữa ăn trưa trang trọng

Definition

Những bữa ăn trưa mang tính trang trọng hoặc nửa trang trọng, thường được tổ chức cho sự kiện công việc, xã hội hoặc dịp đặc biệt.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho các dịp trang trọng, có mời khách hoặc tổ chức. Với bữa ăn trưa bình thường, chỉ dùng 'lunch'.

Examples

The school held several luncheons for teachers this year.

Năm nay trường đã tổ chức một số **bữa tiệc trưa** cho giáo viên.

Many companies organize luncheons to celebrate achievements.

Nhiều công ty tổ chức **bữa tiệc trưa** để chúc mừng thành tích.

We attended two business luncheons last month.

Tháng trước chúng tôi đã tham dự hai **bữa tiệc trưa** doanh nghiệp.

Charity luncheons often include speeches and fundraising activities.

Các **bữa tiệc trưa** từ thiện thường có các bài phát biểu và hoạt động gây quỹ.

Some luncheons require business attire, so check the invitation.

Một số **bữa tiệc trưa** yêu cầu mặc đồ công sở, hãy kiểm tra thiệp mời.

During conference luncheons, you can network with other professionals.

Trong **bữa tiệc trưa** hội nghị, bạn có thể kết nối với các chuyên gia khác.