"lunched" in Vietnamese
ăn trưa
Definition
Là dạng quá khứ của 'ăn trưa', nghĩa là đã dùng bữa trưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường dùng khi viết hoặc trong bối cảnh chính thức; thông thường nói 'ăn trưa' là đủ.
Examples
We lunched together at noon.
Chúng tôi đã **ăn trưa** cùng nhau vào buổi trưa.
She lunched in the office yesterday.
Cô ấy đã **ăn trưa** ở văn phòng ngày hôm qua.
They lunched at a small café.
Họ đã **ăn trưa** ở một quán cà phê nhỏ.
We lunched with the manager and discussed the project.
Chúng tôi đã **ăn trưa** với quản lý và bàn về dự án.
He usually lunched alone when he worked in the city.
Anh ấy thường **ăn trưa** một mình khi làm việc ở thành phố.
After the meeting, we lunched at a place nearby.
Sau cuộc họp, chúng tôi đã **ăn trưa** tại một nơi gần đó.