아무 단어나 입력하세요!

"lumberyard" in Indonesian

kho gỗbãi gỗ

Definition

Đây là nơi lưu trữ, cắt và bán gỗ phục vụ cho xây dựng và các mục đích khác.

Usage Notes (Indonesian)

Thông dụng trong tiếng Anh Mỹ để chỉ nơi bán gỗ đã qua chế biến, không phải rừng. Khác với 'xưởng cưa' hoặc 'cửa hàng dụng cụ'.

Examples

The workers unloaded wood at the lumberyard.

Công nhân đã dỡ gỗ ở **kho gỗ**.

My father bought new boards from the lumberyard.

Bố tôi mua tấm ván mới ở **kho gỗ**.

We walked past the lumberyard on our way to school.

Chúng tôi đi ngang **kho gỗ** trên đường tới trường.

If you need plywood, the lumberyard has plenty in stock.

Nếu cần ván ép, **kho gỗ** có rất nhiều.

Tom got his first job stacking timber at a lumberyard during summer break.

Tom làm công việc đầu tiên là xếp gỗ ở **kho gỗ** vào kỳ nghỉ hè.

They built the entire shed using supplies from the local lumberyard.

Họ xây nguyên căn chòi bằng vật liệu từ **kho gỗ** địa phương.