아무 단어나 입력하세요!

"lumberjack" in Vietnamese

tiều phungười đốn gỗ

Definition

Người chuyên chặt cây và chuẩn bị gỗ để sử dụng, thường làm việc trong rừng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường gắn với hình ảnh truyền thống, chủ yếu nói về nam giới. Có thể dùng "nữ tiều phu" nếu nói về phụ nữ.

Examples

The lumberjack cuts down big trees in the forest.

**Tiều phu** chặt những cây to trong rừng.

A lumberjack uses an axe to do his work.

**Người đốn gỗ** dùng rìu để làm việc.

My uncle was a lumberjack for many years.

Chú tôi đã làm **tiều phu** nhiều năm.

As a kid, I thought being a lumberjack must be really exciting!

Hồi nhỏ, tôi nghĩ làm **tiều phu** chắc là thú vị lắm!

The old stories about lumberjacks are full of adventure and danger.

Những câu chuyện xưa về **tiều phu** đầy phiêu lưu và nguy hiểm.

Nowadays, most lumberjacks use machines instead of axes.

Ngày nay, hầu hết **người đốn gỗ** dùng máy móc thay vì rìu.