"lum" in Vietnamese
Definition
"Lum" chỉ ống khói, là bộ phận của ngôi nhà để khói từ lò sưởi thoát ra bên ngoài.
Usage Notes (Vietnamese)
"Lum" là từ mang tính địa phương ở Scotland, chưa phổ biến ở tiếng Anh hiện đại tiêu chuẩn. Thường gặp trong ca dao, tục ngữ hay các bài hát truyền thống.
Examples
Smoke comes out of the lum when there is a fire inside.
Khi có lửa cháy bên trong, khói sẽ thoát ra bằng **ống khói**.
The old house had a big stone lum.
Ngôi nhà cũ có một **ống khói** lớn làm bằng đá.
Birds sometimes build nests in the lum.
Thỉnh thoảng chim làm tổ trong **ống khói**.
First thing in the morning, smoke was curling out the cottage lum.
Sáng sớm, khói uốn lượn bay ra từ **ống khói** của túp lều.
In some Scottish songs, you hear about 'keeping the lum reekin''—it means keeping the fire, and the home, alive.
Trong một số bài hát Scotland, có câu 'keeping the **lum** reekin''—nghĩa là luôn giữ lửa, giữ ấm ngôi nhà.
They climbed onto the roof to clear the lum after it got blocked.
Sau khi **ống khói** bị tắc, họ đã leo lên mái nhà để làm sạch.