아무 단어나 입력하세요!

"lulls" in Vietnamese

khoảng lặnglàm dịu (ru ngủ)

Definition

'Khoảng lặng' chỉ những thời gian yên tĩnh, đặc biệt khi xung quanh thường hay ồn ào hoặc bận rộn. Ngoài ra còn nói về việc làm cho ai đó hoặc cái gì đó dịu lại, bình tĩnh lại.

Usage Notes (Vietnamese)

'lulls' thường nói về khoảng yên tĩnh xen giữa hoạt động, ví dụ 'khoảng lặng trong cuộc trò chuyện'. Khi là động từ, nghĩa là làm ai đó dịu lại hoặc đưa vào giấc ngủ.

Examples

There were several lulls during the long meeting.

Có một vài **khoảng lặng** trong cuộc họp dài.

She gently lulls the baby to sleep every night.

Cô ấy **ru** em bé ngủ mỗi đêm.

The sound of the waves lulls me into relaxation.

Tiếng sóng **làm dịu** tôi và giúp tôi thư giãn.

There are always lulls in business right after the holidays.

Sau kỳ nghỉ luôn có những **khoảng lặng** trong kinh doanh.

We chatted during the lulls in the storm.

Chúng tôi trò chuyện vào lúc **khoảng lặng** trong cơn bão.

The singer's voice lulls the audience, almost like a gentle breeze.

Giọng hát của ca sĩ **làm dịu** khán giả, nhẹ nhàng như làn gió.