아무 단어나 입력하세요!

"lugging" in Vietnamese

kéo lêvác nặng

Definition

Mang một vật nặng hoặc cồng kềnh đi với nhiều nỗ lực, thường gây mệt mỏi.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, diễn tả cảm giác nặng nhọc. Không dùng cho đồ vật nhỏ, nhẹ. Khác với 'kéo' (tug) hay 'kéo lê' (drag) là hành động nhanh hoặc trượt trên mặt đất.

Examples

He was lugging a heavy suitcase up the stairs.

Anh ấy đang **kéo lê** một chiếc vali nặng lên cầu thang.

She is tired from lugging all those groceries home.

Cô ấy mệt vì đã **vác nặng** hết mấy túi đồ về nhà.

We spent the day lugging boxes into the new apartment.

Chúng tôi đã dành cả ngày **kéo lê** các thùng vào căn hộ mới.

I hated lugging my backpack all over the city in the heat.

Tôi ghét phải **vác nặng** ba lô khắp thành phố dưới trời nóng.

After lugging the furniture upstairs, we needed a break.

Sau khi **kéo lê** đồ nội thất lên lầu, chúng tôi cần nghỉ ngơi.

Stop lugging that old TV around—let’s just leave it here.

Đừng **kéo lê** cái TV cũ đó nữa—để nó lại đây đi.