아무 단어나 입력하세요!

"ludicrously" in Indonesian

lố bịchmột cách nực cười

Definition

Diễn tả việc gì đó rất buồn cười, vô lý, hoặc quá mức nực cười.

Usage Notes (Indonesian)

Thường dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó quá mức, hoặc hài hước, bất hợp lý. Trang trọng hơn so với từ 'quá' hay 'kinh khủng'.

Examples

This car is ludicrously expensive.

Chiếc xe này **lố bịch** đắt.

He laughed because the idea was ludicrously impossible.

Anh ấy đã cười vì ý tưởng đó **lố bịch** không thể thực hiện.

The shoes were ludicrously small for his feet.

Đôi giày này **lố bịch** nhỏ đối với chân của anh ấy.

The phone charges ludicrously fast — just ten minutes and it’s full.

Điện thoại này sạc **lố bịch** nhanh — chỉ mười phút là đầy.

She was ludicrously underqualified for the job, but she got hired anyway.

Cô ấy **lố bịch** thiếu năng lực cho công việc ấy, nhưng vẫn được tuyển.

The tickets sold out ludicrously quickly — I barely had time to click.

Vé đã bán hết **lố bịch** nhanh — tôi vừa kịp bấm thì đã hết rồi.