"lucky star" in Vietnamese
Definition
'Ngôi sao may mắn' là người hoặc vật mà bạn tin là mang lại may mắn hoặc che chở bạn khỏi xui xẻo. Người ta thường nói 'cảm ơn ngôi sao may mắn của tôi' để bày tỏ lòng biết ơn khi gặp may.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong câu 'cảm ơn ngôi sao may mắn của tôi' để bày tỏ biết ơn vì may mắn; hơi xưa nhưng vẫn được hiểu và dùng trong giao tiếp. Không dùng nghĩa đen là ngôi sao trên trời.
Examples
I always thank my lucky star when things go well.
Mỗi khi mọi thứ suôn sẻ, tôi luôn cảm ơn **ngôi sao may mắn** của mình.
She believes her baby is her lucky star.
Cô ấy tin rằng em bé của mình là **ngôi sao may mắn**.
You must have a lucky star if you found your wallet!
Nếu bạn tìm lại được ví, chắc chắn bạn có **ngôi sao may mắn**!
I thanked my lucky star that I caught the last bus home.
Tôi đã cảm ơn **ngôi sao may mắn** của mình vì kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà.
You should thank your lucky star you didn't get caught in the rain.
Bạn nên cảm ơn **ngôi sao may mắn** vì không bị mắc mưa.
He thinks passing the test was all thanks to his lucky star.
Anh ấy nghĩ rằng vượt qua bài kiểm tra là nhờ **ngôi sao may mắn** của mình.