아무 단어나 입력하세요!

"lucks" in Vietnamese

những vận maynhững vận rủi (văn học)

Definition

‘Lucks’ là hình thức số nhiều của ‘luck’, dùng để chỉ nhiều loại vận may hoặc vận rủi khác nhau, thường xuất hiện trong văn thơ hoặc ngôn ngữ sáng tạo.

Usage Notes (Vietnamese)

‘lucks’ chỉ nên dùng trong văn học hoặc thơ ca, không phù hợp với giao tiếp hàng ngày. Thông thường, ‘luck’ không đếm được và không có số nhiều.

Examples

The poet described the many lucks of life.

Nhà thơ đã miêu tả những **vận may** của cuộc đời.

Stories often talk about different lucks people experience.

Những câu chuyện thường kể về những **vận may** khác nhau mà con người trải qua.

He believed everyone was given their own lucks.

Anh ấy tin rằng mỗi người đều được ban cho những **vận may** riêng.

Some say there are as many lucks as there are stars in the sky.

Có người nói rằng số **vận may** nhiều như số sao trên trời.

In all my travels, I felt the touch of strange lucks.

Trong tất cả những chuyến đi của mình, tôi cảm thấy sự chạm tới của những **vận may lạ lùng**.

Fortune favors us in different ways—these are our own lucks.

Vận may mang lại cho ta theo từng cách khác nhau — đó chính là những **vận may** của mỗi người.